human ecology
Human ecology examines the relationship between people and their urban environment.
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh thái học nhân văn: "human ecology" là một nhánh của xã hội học, chuyên nghiên cứu các đặc điểm của quần thể người, bao gồm các mối quan hệ giữa con người và môi trường sống của họ, cũng như sự phân bố và tổ chức xã hội của các nhóm dân cư.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu sinh thái học nhân văn giúp chúng ta hiểu cách các quần thể đô thị thích nghi với những thay đổi trong môi trường của họ.)
- (Sinh thái học nhân văn xem xét mối quan hệ giữa mật độ dân số và hành vi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "human ecology theory": lý thuyết sinh thái học nhân văn, thường được dùng trong phân tích xã hội học.
- The human ecology theory was applied to study migration patterns in rural areas. (Lý thuyết sinh thái học nhân văn đã được áp dụng để nghiên cứu các mô hình di cư ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Ecological (adj): thuộc về sinh thái.
- The ecological approach in human ecology focuses on spatial distribution. (Cách tiếp cận sinh thái trong sinh thái học nhân văn tập trung vào sự phân bố không gian.)
Ecology (n): sinh thái học (nói chung).
- Ecology is a broader field that includes both plant and animal studies. (Sinh thái học là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả nghiên cứu thực vật và động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Social ecology: sinh thái xã hội (một nhánh tương tự nhưng nhấn mạnh yếu tố văn hóa và xã hội).
- Population ecology: sinh thái học quần thể (tập trung vào đặc điểm số lượng và phân bố dân số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb trực tiếp cho "human ecology", nhưng các động từ thường đi kèm như:
- Study human ecology: nghiên cứu sinh thái học nhân văn.
- Many sociologists study human ecology to address urban issues. (Nhiều nhà xã hội học nghiên cứu sinh thái học nhân văn để giải quyết các vấn đề đô thị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "human ecology", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật: "the ecology of human populations" (sinh thái của quần thể người).